ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khúc côn cầu" (1件)
khúc côn cầu

日本語
名ホッケー
Canada nổi tiếng khúc côn cầu.
カナダはホッケーが有名だ。
類語検索結果 "khúc côn cầu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khúc côn cầu" (1件)
Canada nổi tiếng khúc côn cầu.
カナダはホッケーが有名だ。
